[léng jiǎo]
lăng giác
河沟里的石头多半没有棱角
hé gōu lǐ de shí tou duō bàn méi yǒu léng jiǎo
Đá dưới sông phần nhiều không có góc cạnh
他很有心计,但表面不露棱角
tā hěn yǒu xīn jì , dàn biǎo miàn bú lù léng jiǎo
Anh ta rất thâm sâu, nhưng bề ngoài không lộ vẻ sắc sảo
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.