汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
梳洗 (shū xǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
梳洗
[shū xǐ]
sơ tẩy
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
chỉnh trang làm cho gọn gàng
2
tươi tỉnh lại
Ví dụ
梳洗打扮
shū xǐ dǎ bàn
Chải chuốt, sửa soạn.
Từ ghép
0 từ chứa “梳洗”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
梳头洗脸
~打扮
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
梳
shū
sơ
Chải, làm cho tóc hoặc vật gì đó thẳng và gọn gàng; Cái lược, dụng cụ dùng để chải tóc; Trang điểm, chỉnh trang cho gọn gàng, tươi tỉnh
洗
xǐ
tẩy
Rửa, làm sạch bằng nước hoặc chất lỏng; Giặt, làm sạch quần áo hoặc vật dụng bằng cách chà xát; Rửa tội, làm lễ báp-têm trong tôn giáo