[qī shù]
khi thụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
红桤树hóng qī shù
hồng khi thụ
cây tổng quán sủi đỏ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.