[gēn chú]
căn trừ
根除随习
gēn chú suí xí
Diệt trừ thói quen xấu
根除火灾隐患
gēn chú huǒ zāi yǐn huàn
Loại bỏ nguy cơ hỏa hoạn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.