[gēn jué]
căn tuyệt
根绝虫害
gēn jué chóng hài
Diệt trừ sâu bệnh
根绝浪费现象
gēn jué làng fèi xiàn xiàng
Chấm dứt tình trạng lãng phí
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.