[gēn láng]
căn lang
ldng 廊子:走根桹长根桹
ldng láng zǐ : zǒu gēn láng cháng gēn láng
Hành lang: đi từ đầu đến cuối
回根桹前根桹后厦。廊
huí gēn láng qián gēn láng hòu shà 。 láng
Đi tới đi lui trong hành lang
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.