[hé wèn tí]
hạch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
朝核问题cháo hé wèn tí
triều hạch
vấn đề hạt nhân Triều Tiên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.