[hé shì]
hạch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
核试爆hé shì bào
một vụ thử hạt nhân
核试验hé shì yàn
vụ thử hạt nhân
核试验场hé shì yàn chǎng
địa điểm thử nghiệm hạt nhân
核试验堆hé shì yàn duī
lò phản ứng thử nghiệm hạt nhân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.