汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
核收 (hé shōu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
核收
[hé shōu]
hạch
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Kiểm tra và thu
Ví dụ
核收手续费
hé shōu shǒu xù fèi
Phí xử lý thu hồi
Từ ghép
0 từ chứa “核收”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
审核收取
~手续费
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
核
hé
Phần trung tâm, cốt lõi của một vật thể; Hạt của quả, thường cứng; Kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng
收
shōu
thu
Nhận, lấy vào, thu vào; Sắp xếp, dọn dẹp, thu dọn; Thu hoạch, gặt hái