[hé duì]
hạch
核对账目
hé duì zhàng mù
Đối chiếu sổ sách
核对事实
hé duì shì shí
Đối chiếu sự thật
核对峙hé duì zhì
bế tắc hạt nhân
核对帐目hé duì zhàng mù
xác minh sổ sách kế toán