汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
株连 (zhū lián) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
株连
【株連】
[zhū lián]
chu liên
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
liên lụy người khác
2
liên đới chịu tội
Ví dụ
株连九族
zhū lián jiǔ zú
Tru di cửu tộc
Từ ghép
0 từ chứa “株连”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
株治
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
指一人有罪,牵连别人;连累
~九族
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
株
zhū
chu
Thân cây, gốc cây; Đơn vị đếm cây; Chủng (vi khuẩn, virus, thực vật)
连
lián
liên
Kết nối, liên kết, nối liền các sự vật, sự việc; Kéo dài, tiếp nối không ngừng; Cùng với, bao gồm, kể cả