[shù zhī]
thụ chi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
环氧树脂huán yǎng shù zhī
hoàn dưỡng thụ chi
epoxy resin
聚酯树脂jù zhǐ shù zhī
tụ chỉ thụ chi
nhựa polyester
醇酸树脂chún suān shù zhī
thuần toan thụ chi
nhựa alkyd