[róu rùn]
nhu nhuận
皮肤柔润
pí fū róu rùn
Da mềm mại, mượt mà
柔润的嗓音
róu rùn de sǎng yīn
Giọng nói nhẹ nhàng, mượt mà
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.