[zǎo zhuāng]
táo trang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
枣庄市zǎo zhuāng shì
táo trang thị
Zaozhuang, thành phố cấp địa khu ở Sơn Đông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.