[gǎo gǎo]
cảo cảo
杲杲出日秋阳杲杲。杲杲建设
gǎo gǎo chū rì qiū yáng gǎo gǎo 。 gǎo gǎo jiàn shè
Mặt trời mọc rực rỡ, ánh mặt trời mùa thu rực rỡ. Xây dựng rực rỡ.
杲杲点儿水来杲杲材料
gǎo gǎo diǎn ér shuǐ lái gǎo gǎo cái liào
Một chút nước rực rỡ, vật liệu rực rỡ.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.