[tiáo xíng]
điều hình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
条形码tiáo xíng mǎ
điều hình mã
mã vạch
条形图tiáo xíng tú
điều hình đồ
biểu đồ thanh
条形燃料tiáo xíng rán liào
điều hình nhiên liệu
thanh nhiên liệu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.