[tiáo kuài]
điều khối
条块结合
tiáo kuài jié hé
Kết hợp giữa cơ quan trung ương và địa phương
条块互动
tiáo kuài hù dòng
Tương tác giữa cơ quan trung ương và địa phương
条块分割不利于经济发展
tiáo kuài fēn gē bú lì yú jīng jì fā zhǎn
Phân chia theo cơ quan trung ương và địa phương gây bất lợi cho phát triển kinh tế
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.