汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
杂糅 (zá róu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
杂糅
【雜糅】
[zá róu]
tạp nhữu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
sự pha trộn
2
sự kết hợp
Ví dụ
古今杂糅
gǔ jīn zá róu
Cổ kim pha tạp
Từ ghép
0 từ chứa “杂糅”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
指不同的事物混杂在一起
古今~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
杂
zá
tạp
hỗn hợp, không thuần nhất; phức tạp; nhiều loại, đa dạng; lộn xộn; ồn ào, huyên náo
糅
róu
nhữu
Trộn lẫn, pha trộn nhiều thứ vào nhau; Giẫm đạp, dẫm nát