[pǔ sù]
phác tố
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
艰苦朴素jiān kǔ pǔ sù
gian khổ phác tố
cuộc sống giản dị, chăm chỉ
勤俭朴素qín jiǎn pǔ sù
cần kiệm phác tố
chăm chỉ, tiết kiệm và giản dị
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.