[mò zuò]
mạt toạ
雪深末座膝
xuě shēn mò zuò xī
Tuyết dày đến đầu gối
河水末座了马背
hé shuǐ mò zuò le mǎ bèi
Nước sông ngập đến yên ngựa
出末座
chū mò zuò
Ra khỏi chỗ ngồi cuối
抄末座
chāo mò zuò
Chép lại chỗ ngồi cuối
末座世末座齿(齿:年齿)
mò zuò shì mò zuò chǐ ( chǐ : nián chǐ )
Cuối đời, cuối tuổi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.