[yuè tái]
nguyệt đài
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
月台票yuè tái piào
nguyệt đài phiếu
vé vào sân ga
月台幕门yuè tái mù mén
nguyệt đài màn
cửa chắn sân ga; cửa sát mép sân ga