汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
月例 (yuè lì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
月例
[yuè lì]
nguyệt lệ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Tiền công hàng tháng
2
kinh nguyệt
Ví dụ
月例银子
yuè lì yín zi
Tiền lương hàng tháng
Từ ghép
0 từ chứa “月例”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
月钱
~银子
2
婉辞,指月经
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
月
yuè
nguyệt
mặt trăng, vệ tinh tự nhiên của Trái Đất; tháng, đơn vị thời gian bằng khoảng 30 ngày; thời gian, khoảng thời gian
例
lì
lệ
Ví dụ, trường hợp điển hình để minh họa; Quy tắc, thông lệ, điều đã thành nề nếp; Tỷ lệ, mối quan hệ về số lượng hoặc mức độ