[yuè fèn]
nguyệt phần
七月份的产量比六月份提高百分之十
qī yuè fèn de chǎn liàng bǐ liù yuè fèn tí gāo bǎi fēn zhī shí
Sản lượng tháng 7 tăng 10% so với tháng 6
月份牌yuè fèn pái
nguyệt phần bài
lịch
月份会议yuè fèn huì yì
nguyệt phần hội nghị
họp hằng tháng; hội nghị hằng tháng
三月份sān yuè fèn
tam nguyệt phần
tháng Ba
四月份sì yuè fèn
tứ nguyệt phần
Tháng Tư
十月份shí yuè fèn
thập nguyệt phần
tháng Mười
七月份qī yuè fèn
thất nguyệt phần
tháng Bảy
九月份jiǔ yuè fèn
cửu nguyệt phần
tháng Chín; tháng chín
八月份bā yuè fèn
bát nguyệt phần
Tháng Tám
二月份èr yuè fèn
nhị nguyệt phần
tháng Hai
五月份wǔ yuè fèn
ngũ nguyệt phần
tháng Năm
六月份liù yuè fèn
lục nguyệt phần
Tháng Sáu
一月份yī yuè fèn
nhất nguyệt phần
tháng Giêng