[tì huàn]
thế hoán
你去替换他一下!旅行包里带了两件替换的衣服
nǐ qù tì huàn tā yí xià ! lǚ xíng bāo lǐ dài le liǎng jiàn tì huàn de yī fu
Bạn đi thay anh ấy một chút! Trong túi du lịch mang hai bộ quần áo thay thế.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.