[shí shí]
thời thời
时时不忘自己是人民的公仆
shí shí bú wàng zì jǐ shì rén mín de gōng pú
luôn luôn nhớ mình là người phục vụ của nhân dân
二十年来我时时想起这件事
èr shí nián lái wǒ shí shí xiǎng qǐ zhè jiàn shì
hai mươi năm nay tôi luôn luôn nhớ chuyện này
时时刻刻shí shí kè kè
thời thời khắc khắc
mọi lúc