[shí rì]
thời nhật
不计时日延误时日
bú jì shí rì yán wù shí rì
không tính ngày tháng
这项工程需要时日
zhè xiàng gōng chéng xū yào shí rì
công trình này cần thời gian
时日无多shí rì wú duō
thời nhật vô đa
thời gian còn hạn chế
假以时日jiǎ yǐ shí rì
giả dĩ thời nhật
Cho một khoảng thời gian nhất định; sau một thời gian sẽ đạt được mục đích