[shí bì]
thời tệ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
痛砭时弊tòng biān shí bì
thống biêm thời tệ
phê bình mạnh mẽ những thói hư tật xấu hiện thời
切中时弊qiè zhòng shí bì
thiết trúng thời tệ
đánh trúng vào tệ nạn thời đại; fig. nhắm đúng mục tiêu chính trị hiện tại; đánh trúng trọng tâm vấn đề
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.