汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
时局 (shí jú) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
时局
【時局】
[shí jú]
thời cục
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
tình hình chính trị hiện tại
Ví dụ
时局稳定
shí jú wěn dìng
tình hình ổn định
Từ ghép
0 từ chứa “时局”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
当前的政治局势
~稳定
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
时
shí
thời
Thời gian, khoảng thời gian; Điểm thời gian, khoảnh khắc; Đơn vị đo thời gian, giờ
局
jú
cục
Cục, cơ quan, tổ chức hành chính; Tình hình, cục diện, trạng thái; Phần, bộ phận