[shí kè]
thời khắc
时时刻刻
shí shí kè kè
luôn luôn
时刻准备贡献出我们的力量
shí kè zhǔn bèi gòng xiàn chū wǒ men de lì liàng
luôn sẵn sàng cống hiến sức lực
时刻表shí kè biǎo
thời khắc biểu
thời gian biểu; lịch trình
时刻准备shí kè zhǔn bèi
thời khắc chuẩn bị
sẵn sàng bất cứ lúc nào
时时刻刻shí shí kè kè
thời thời khắc khắc
mọi lúc