[shí guāng]
thời quang
时光易逝
shí guāng yì shì
thời gian trôi nhanh
消磨时光
xiāo mó shí guāng
tiêu tốn thời gian
他是抗日战争时光入伍的
tā shì kàng rì zhàn zhēng shí guāng rù wǔ de
anh ấy nhập ngũ trong thời kỳ kháng Nhật
过着丰衣足食的好时光
guò zhe fēng yī zú shí de hǎo shí guāng
trải qua những tháng ngày sung túc