[shí shì]
thời sự
关心时事 时事报告 时事述评
guān xīn shí shì shí shì bào gào shí shì shù píng
Quan tâm thời sự, bản tin thời sự, bình luận thời sự
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.