[jiù pài]
cựu phái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
守旧派shǒu jiù pài
thủ cựu phái
người giữ cách cũ; người bảo thủ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.