[jiù tài]
cựu thái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
旧态复萌jiù tài fù méng
cựu thái phục manh
xem 故態復萌|故态复萌[gu4 tai4 fu4 meng2]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.