[jiù shì]
cựu thức
旧式长袍旧式家具旧式婚礼
jiù shì cháng páo jiù shì jiā jù jiù shì hūn lǐ
Áo dài kiểu cũ, đồ đạc kiểu cũ, đám cưới kiểu cũ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.