汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
旧例 (jiù lì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
旧例
【舊例】
[jiù lì]
cựu lệ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
quy tắc cũ
2
ví dụ từ quá khứ
3
thói quen trước đây
Ví dụ
沿用旧例
yán yòng jiù lì
Tiếp tục theo lệ cũ
Từ ghép
0 từ chứa “旧例”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
过去的事例或条例
沿用~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
旧
jiù
cựu
cũ, đã qua sử dụng, không còn mới; trước đây, đã xảy ra trong quá khứ; vẫn, như cũ, không thay đổi
例
lì
lệ
Ví dụ, trường hợp điển hình để minh họa; Quy tắc, thông lệ, điều đã thành nề nếp; Tỷ lệ, mối quan hệ về số lượng hoặc mức độ