[jiù tǐ]
cựu thể
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
旧体诗jiù tǐ shī
cựu thể thi
thơ theo thể cũ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.