汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
日杂 (rì zá) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
日杂
【日雜】
[rì zá]
nhật tạp
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Tạp hóa dùng hàng ngày
Ví dụ
日杂商店
rì zá shāng diàn
Cửa hàng tạp hóa
Từ ghép
0 từ chứa “日杂”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
日用杂货
~商店
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
日
rì
nhật
ngày; một ngày; mặt trời; Nhật Bản
杂
zá
tạp
hỗn hợp, không thuần nhất; phức tạp; nhiều loại, đa dạng; lộn xộn; ồn ào, huyên náo