[rì shì]
nhật thức
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
日式烧肉rì shì shāo ròu
nhật thức thiêu nhục
yakiniku
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.