汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
日化 (rì huà) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
日化
[rì huà]
nhật hoá
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
hóa phẩm gia dụng và đồ vệ sinh cá nhân
2
biến âm r
3
âm vị r
Ví dụ
日化产品
rì huà chǎn pǐn
Sản phẩm hóa mỹ phẩm
Từ ghép
0 từ chứa “日化”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
指日用化学工业
~产品
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
日
rì
nhật
ngày; một ngày; mặt trời; Nhật Bản
化
huà
hoá
thay đổi, biến đổi thành; làm cho trở thành, chuyển hóa; trang điểm, tô điểm