[zhěng shù]
chỉnh số
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
整数倍数zhěng shù bèi shù
chỉnh số bội số
bội số nguyên
整数集合zhěng shù jí hé
chỉnh số tập hợp
tập hợp các số nguyên
正整数zhèng zhěng shù
chính
số nguyên dương
负整数fù zhěng shù
phụ chỉnh số
số nguyên âm