[zhěng xiū]
chỉnh tu
整修水利工程 整修梯田
zhěng xiū shuǐ lì gōng chéng zhěng xiū tī tián
Cải tạo công trình thủy lợi, cải tạo ruộng bậc thang.
整修底片
zhěng xiū dǐ piàn
Chỉnh sửa phim âm bản.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.