[zhěng tǐ]
chỉnh thể
整体规划
zhěng tǐ guī huà
Quy hoạch tổng thể.
整体利益
zhěng tǐ lì yì
Lợi ích tổng thể.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.