[shù fǎ]
số pháp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
计数法jì shù fǎ
kế số pháp
phép tính; sự tính toán
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.