[shuò shuò]
sác sác
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
代数数域dài shuò shuò yù
đại sác sác vực
trường số đại số
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.