汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
敦膝 (dūn xī) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
敦膝
[dūn xī]
đôn tất
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Làm cho thân thiết, hòa thuận
Ví dụ
敦膝邦交
dūn xī bāng jiāo
Quan hệ ngoại giao
Từ ghép
0 từ chứa “敦膝”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
〈书〉使亲善和睦
~邦交
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
敦
dūn
đôn
Chân thành, thật thà, hậu; Thúc đẩy, thắt chặt, làm cho thân thiết; Thành kính mời
膝
xī
tất
Đầu gối, khớp nối giữa đùi và cẳng chân; Quỳ gối, khuất phục; Chỉ sự gần gũi, thân thiết