[dūn hòu]
đôn hậu
温柔敦厚
wēn róu dūn hòu
Ôn hòa, chất phác
质朴敦厚
zhì pǔ dūn hòu
Chất phác, thật thà
性情敦厚
xìng qíng dūn hòu
Tính tình ôn hòa, chất phác
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.