[jiào xùn]
giáo huấn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
生聚教训shēng jù jiào xùn
sinh tụ giáo huấn
tăng dân số, tích lũy tài sản, và dạy dân trung thành với sự nghiệp
吸取教训xī qǔ jiào xùn
hấp thủ giáo huấn
rút ra bài học
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.