[jiào yù bù]
giáo dục bộ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
教育部长jiào yù bù zhǎng
giáo dục bộ trưởng
Bộ trưởng Bộ Giáo dục; Giám đốc Sở Giáo dục
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.