[jiào fǎ]
giáo pháp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
宗教法庭zōng jiào fǎ tíng
tông giáo pháp đình
Tòa án Dị giáo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.