[jiào shòu]
giáo thụ
教授数学
jiào shòu shù xué
Giảng dạy môn toán
教授有方。另见659 页 jiaoshou
jiào shòu yǒu fāng 。 lìng jiàn 659 yè jiaoshou
Giảng dạy có phương pháp
副教授fù jiào shòu
phó
phó giáo sư
客座教授kè zuò jiào shòu
khách toạ
giáo sư thỉnh giảng; giáo sư mời
荣誉教授róng yù jiào shòu
vinh dự giáo thụ
giáo sư danh dự
指导教授zhǐ dǎo jiào shòu
chỉ đạo giáo thụ
cố vấn; giáo sư hướng dẫn